Vnindex



Nước ngoài


SSI 20.4/6,5%

MSR 59.4 (đã bán toàn bộ)

VSC 13.6/5,4%

DIG 10/5.3%

VIX 12.6/6,8%

TCX 28.35 /7%

TCH 12.75/6,5%

HDC 12.6/6,8%

CEO 11.9/7,2%

FPT 53.9/6,9%

MSN

DXG 10.55/6,6%

CTS 23.05/6,6%

SZC 20.5/6,8%

Sống cũng cần chiến lược
Vnindex



Nước ngoài


SSI 20.4/6,5%

MSR 59.4 (đã bán toàn bộ)

VSC 13.6/5,4%

DIG 10/5.3%

VIX 12.6/6,8%

TCX 28.35 /7%

TCH 12.75/6,5%

HDC 12.6/6,8%

CEO 11.9/7,2%

FPT 53.9/6,9%

MSN

DXG 10.55/6,6%

CTS 23.05/6,6%

SZC 20.5/6,8%
